nghĩ thầm

Học thuật
Thân thiện
nghĩ thầm

Cô bé nghĩ thầm rằng mình sẽ cố gắng hơn vào lần sau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghĩ trong lòng, không nói ra thành lời: "Nghĩ thầm" chỉ hành động suy nghĩ một điều đó một cách kín đáo, chỉ diễn ra trong tâm trí của người nói không bộc lộ ra ngoài bằng lời nói hoặc hành động rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy chỉ nghĩ thầm trong lòng chứ không dám nói ra. ( ấy chỉ nghĩ trong lòng chứ không dám nói ra.)
    • Nghe xong câu chuyện, anh ta nghĩ thầm: "Thật đáng tiếc!". (Nghe xong câu chuyện, anh ta nghĩ thầm: "Thật đáng tiếc!".)
    • Tôi nghĩ thầm rằng mình cần phải cố gắng nhiều hơn nữa. (Tôi nghĩ thầm rằng mình cần phải cố gắng nhiều hơn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghĩ thầm" như một lời tự nhủ: Dùng để diễn tả dòng suy nghĩ nội tâm, thường được dẫn trực tiếp trong văn viết.
    • "Mình sẽ làm được ", cậu nghĩ thầm bước vào phòng thi. ("Mình sẽ làm được ", cậu nghĩ thầm bước vào phòng thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghĩ bụng (động từ): Có nghĩa tương tự "nghĩ thầm", chỉ suy nghĩ trong lòng.

    • Ông ta nghĩ bụng không biết kết quả sẽ ra sao. (Ông ta nghĩ bụng không biết kết quả sẽ ra sao.)
  • Thầm nghĩ (động từ): Cách nói đảo trật tự từ của "nghĩ thầm", cùng nghĩa.

    • thầm nghĩ về những kỷ niệm ngày xưa. ( thầm nghĩ về những kỷ niệm ngày xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩ trong bụng: Nghĩ kín đáo, không nói ra.
  • Tự nhủ: Tự nói với bản thân trong suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
  • Nói toạc ra: Nói thẳng, nói ra một cách công khai, không giấu giếm.
  • Phát biểu: Trình bày ý kiến, suy nghĩ của mình một cách công khai trước đám đông.
nghĩ thầm

Cô bé nghĩ thầm rằng mình sẽ cố gắng hơn vào lần sau.

  1. Nh. Nghĩ bụng.